Bỏ qua điều hướng
Học với Munry
Môn học
Tiếng Anh
Lộ trình theo lớp
Khám phá Tiếng Anh
Xem tất cả
Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Lớp 6
Lớp 7
Lớp 8
Lớp 9
Lớp 10
Lớp 11
Lớp 12
Đại học
Tin học
Lộ trình theo lớp
Khám phá Tin học
Xem tất cả
Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Lớp 6
Lớp 7
Lớp 8
Lớp 9
Lớp 10
Lớp 11
Lớp 12
Đại học
Từ vựng theo chủ đề
Sơ đồ trực quan · Minigame
Luyện với Munry
Công cụ
Kho đề luyện
Dictation
Flashcards
Từ vựng theo chủ đề
Học cùng nhau
Giới thiệu
Đăng nhập
Đăng ký
Luyện với Munry
Kho đề luyện
Dictation
Học với Munry
Từ vựng theo chủ đề
Quản lý luyện tập
Flashcards
Giới thiệu
Đăng nhập
Đăng ký
TẤT CẢ CHỦ ĐỀ
MUNRY 3D VISUAL VOCAB
TỪ VỰNG VỀ XE ĐẠP
3D Studio
Điền sơ đồ
Nghe & Bấm
Tiến độ bài học
18 / 21 từ
VOCAB LIBRARY
21 từ
saddle
yên xe
brake
phanh
handlebars
tay lái
lever
tay phanh
toptube
khung trên
valve
van bơm
seatpost
cọc yên
seattube
khung yên
seatstay
khung sau
shifter
tay đề
spoke
nan hoa
headtube
cổ xe
fork
phuộc
tire
lốp xe
rim
vành xe
derailleur
củ đề
downtube
khung dưới
chainstay
khung sau dưới
crank
đùi đĩa
chain
xích xe
pedal
bàn đạp
Hướng dẫn 3D
• Kéo xoay model 3D
• Cuộn chuột để zoom
• Rê chuột/bấm chấm tròn
3D SPECIMEN • HOVER OR CLICK A PIN
XE ĐẠP • n
saddle
/ˈsæd.əl/
n
Nghĩa tiếng Việt
yên xe
Ví dụ mẫu
“Adjust the saddle height to fit your posture.”
Thông tin chi tiết (Key Facts)
Vị trí bộ phận:
Khung sau / Bánh sau
Phiên âm chuẩn:
/ˈsæd.əl/
Trạng thái ghi nhớ:
Đã thuộc
Luyện tập từ vựng này