Bỏ qua điều hướng
TẤT CẢ CHỦ ĐỀ
MUNRY 3D VISUAL VOCAB

TỪ VỰNG VỀ XE ĐẠP

VOCAB LIBRARY21 từ
saddle
yên xe
brake
phanh
handlebars
tay lái
lever
tay phanh
toptube
khung trên
valve
van bơm
seatpost
cọc yên
seattube
khung yên
seatstay
khung sau
shifter
tay đề
spoke
nan hoa
headtube
cổ xe
fork
phuộc
tire
lốp xe
rim
vành xe
derailleur
củ đề
downtube
khung dưới
chainstay
khung sau dưới
crank
đùi đĩa
chain
xích xe
pedal
bàn đạp
Hướng dẫn 3D
  • • Kéo xoay model 3D
  • • Cuộn chuột để zoom
  • • Rê chuột/bấm chấm tròn
3D SPECIMEN • HOVER OR CLICK A PIN
XE ĐẠP • n

saddle

/ˈsæd.əl/n
Nghĩa tiếng Việt

yên xe

Ví dụ mẫu

Adjust the saddle height to fit your posture.

Thông tin chi tiết (Key Facts)
Vị trí bộ phận:Khung sau / Bánh sau
Phiên âm chuẩn:/ˈsæd.əl/
Trạng thái ghi nhớ:Đã thuộc